solar apex

Định nghĩa

Danh từ:
Điểm đỉnh mặt trời (solar apex) điểm trên thiên cầu Mặt Trời toàn bộ hệ Mặt Trời dường như đang di chuyển về phía đó so với các ngôi sao cố định trong không gian.

dụ sử dụng
  • (Điểm đỉnh mặt trời nằm trong chòm sao Tiên.)
  • (Các nhà thiên văn học nghiên cứu chuyển động của hệ Mặt Trời về phía điểm đỉnh mặt trời để hiểu động lực học thiên .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the solar apex" thường được dùng trong ngữ cảnh thiên văn học chuyên sâu, đặc biệt khi thảo luận về chuyển động của hệ Mặt Trời trong Ngân Hà.
    • The solar apex is not fixed; it shifts over millions of years due to galactic rotation. (Điểm đỉnh mặt trời không cố định; dịch chuyển qua hàng triệu năm do sự quay của thiên .)
Biến thể từ gần giống
  • Solar antapex (n): điểm đối diện với solar apex trên thiên cầu, nơi hệ Mặt Trời dường như đang di chuyển ra xa.
    • The solar antapex is located in the constellation Columba. (Điểm đối đỉnh mặt trời nằm trong chòm sao Thiên Cáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Apex of the Sun's way: một thuật ngữ cổ hơn để chỉ cùng khái niệm.
  • Solar motion apex: điểm đỉnh của chuyển động Mặt Trời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "solar apex" đây thuật ngữ kỹ thuật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "solar apex" đây khái niệm thiên văn học chuyên ngành.)

solar apex
The solar apex is the direction the sun travels through the Milky Way.